lôi
Động từ
lôi (Động từ)
Nghĩa 01 · Nắm lấy và kéo mạnh để vật di chuyển theo mình hoặc về phía mình.
用力抓住并拉动,使物体跟着移动或朝自己这边移动。
Nắm lấy và kéo mạnh để vật di chuyển theo mình hoặc về phía mình.
Ví dụ
孩子拉着妈妈的手走向玩具店。【】Đứa bé lôi tay mẹ đi về phía cửa hàng đồ chơi.
男子抓住小偷,把他拖向警察。【】Người đàn ông túm tên trộm và lôi hắn về phía cảnh sát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa ra từ chỗ kín hoặc chỗ khuất, thường là vật đang được giấu hoặc cất đi.
从隐蔽或藏匿的地方拿出来。
Đưa ra từ chỗ kín hoặc chỗ khuất, thường là vật đang được giấu hoặc cất đi.
Ví dụ
她从抽屉里拿出一本积满灰尘的相册。【】Cô ấy lôi một cuốn album ảnh cũ từ trong ngăn kéo ra.
他从口袋里掏出一把生锈的钥匙。【】Anh ấy lôi chiếc chìa khóa gỉ sét ra khỏi túi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lôi (Verb)
lôi + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吸引注意力 lôi kéo sự chú ý | 这件红色连衣裙吸引了所有人的注意。 Chiếc váy đỏ lôi kéo sự chú ý của mọi người. |
把某人拖进麻烦 lôi ai đó vào rắc rối | 别把与此无关的人拖进麻烦。 Đừng lôi ai đó vào rắc rối khi họ không liên quan. |
把某人告上法庭 lôi ai đó ra tòa | 千万别为了小事把别人拖上法庭。 Đừng bao giờ lôi ai đó ra tòa chỉ vì chuyện nhỏ. |
翻出旧相册 lôi album cũ ra | 妈妈把旧相册翻出来给我们看。 Mẹ lôi album cũ ra cho chúng tôi xem. |
把某人拖走 lôi ai đó đi | 警察把人从现场拖走了。 Cảnh sát lôi ai đó đi khỏi hiện trường. |