Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời phàn nàn trong tiếng Trung

lời phàn nàn

Danh từ

lời phàn nàn (Danh từ)

Nghĩa 01 · những câu nói, ý kiến thể hiện sự không hài lòng hoặc chỉ trích về một điều gì đó

抱怨

những câu nói, ý kiến thể hiện sự không hài lòng hoặc chỉ trích về một điều gì đó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh