Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự phàn nàn trong tiếng Trung

sự phàn nàn

Danh từ

sự phàn nàn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hành động hoặc lời nói bày tỏ sự không hài lòng hoặc chê bai về điều gì đó.

表达对某事的不满或批评的行为或言辞。

Hành động hoặc lời nói bày tỏ sự không hài lòng hoặc chê bai về điều gì đó.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hành động hay lời nói thể hiện sự không hài lòng, thất vọng về một việc gì đó

行动或言语表露出不满或失望,反映出对某件事情的不满或失望感。

Hành động hay lời nói thể hiện sự không hài lòng, thất vọng về một việc gì đó

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh