Anh - Việt

Bản dịch của từ Lừa bịp trong tiếng Trung

lừa bịp

Động từ

lừa bịp (Động từ)

Nghĩa 01 · lừa bằng mánh khoé xảo trá để che giấu sự thật [nói khái quát]

欺骗

lừa bằng mánh khoé xảo trá để che giấu sự thật [nói khái quát]

Ví dụ
他试图用假文件欺骗我们。【】Anh ta cố gắng lừa bịp chúng tôi bằng giấy tờ giả.
她没有骗任何人关于价格。【】Cô ấy không lừa bịp ai về giá cả.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh