lựa chọn
Động từDanh từ
lựa chọn (Động từ)
Nghĩa 01 · Chọn một người hoặc một thứ trong số các khả năng có sẵn.
从多个可选对象中挑选一个。
Chọn một người hoặc một thứ trong số các khả năng có sẵn.
Ví dụ
你可以选择自己喜欢的颜色。【】Bạn có thể lựa chọn màu mình thích.
她挑选了一家靠近车站的酒店。【】Cô ấy lựa chọn một khách sạn gần ga.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lựa chọn (Verb)
lựa chọn + Danh từlựa chọn + Giới từlựa chọn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
挑选产品 lựa chọn sản phẩm | 顾客可以在网站上挑选产品。 Khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm trên trang web. |
选择合适的方案 lựa chọn phương án phù hợp | 我们需要选择适合预算的方案。 Chúng ta cần lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách. |
选择供应商 lựa chọn nhà cung cấp | 公司正在选择新的供应商。 Công ty đang lựa chọn nhà cung cấp mới. |
lựa chọn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc hoặc quyết định chọn một trong nhiều khả năng.
在多个可能中作出的决定。
Việc hoặc quyết định chọn một trong nhiều khả năng.
Ví dụ
那是对我家来说最好的选择。【】Đó là lựa chọn tốt nhất cho gia đình tôi.
你的选择会影响结果。【】Lựa chọn của bạn sẽ ảnh hưởng đến kết quả.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một trong những điều hoặc cách có thể chọn.
可供选择的一种事物或做法。
Một trong những điều hoặc cách có thể chọn.
Ví dụ
我们晚餐有三个选项。【】Chúng tôi có ba lựa chọn cho bữa tối.
坐公交车是更便宜的选择。【】Đi xe buýt là lựa chọn rẻ hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lựa chọn (Noun)
Số lượng + lựa chọnlựa chọn + Danh từlựa chọn + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多种选择 nhiều lựa chọn | 这家商店为顾客提供多种选择。 Cửa hàng này có nhiều lựa chọn cho khách hàng. |