Anh - Việt
mả
Danh từ
mả (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chỗ chôn cất người chết, thường có đắp mô đất hoặc xây thành mộ.
埋葬死者的地方,坟墓。
Chỗ chôn cất người chết, thường có đắp mô đất hoặc xây thành mộ.
Ví dụ
村子附近有一座古老的坟墓。【】Làng đó có một mả cổ gần đó.
祖父葬在屋后山坡的坟墓里。【】Ông nội được chôn cất trong mả trên đồi sau nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ngôi mộ của tổ tiên, mà theo mê tín được coi là ảnh hưởng đến vận may của con cháu.
祖先的坟墓,迷信认为会影响子孙的运势。
Ngôi mộ của tổ tiên, mà theo mê tín được coi là ảnh hưởng đến vận may của con cháu.
Ví dụ
很多人相信祖坟会影响子孙的运气。【】Nhiều người tin rằng mả tổ tiên ảnh hưởng đến may mắn của con cháu.
他家修缮祖坟时仍然很小心。【】Gia đình ông ấy vẫn cẩn thận khi sửa mả tổ tiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mả (Noun)
Danh từ + mảmả + Danh từmả + Tính từĐộng từ + mả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坟墓 mồ mả | 春节前,人们通常会打扫坟墓。 Trước Tết, người ta thường dọn dẹp mồ mả. |