Anh - Việt
mạch lạc
Danh từTính từ
mạch lạc (Danh từ)
Nghĩa 01 · trật tự hợp lí giữa các ý, các phần trong nội dung diễn đạt
条理清晰
trật tự hợp lí giữa các ý, các phần trong nội dung diễn đạt
Ví dụ
Lan 的演讲很有条理。【】Bài phát biểu của Lan rất mạch lạc.
这篇帖子没有清晰的结构。【】Bài viết này không có cấu trúc mạch lạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
mạch lạc (Tính từ)
Nghĩa 01 · [cách diễn đạt] có từng đoạn, từng ý rành mạch và gãy gọn
表达清晰,条理分明
[cách diễn đạt] có từng đoạn, từng ý rành mạch và gãy gọn
Ví dụ
兰的演讲结构清晰,赢得了社区会议的掌声。【】Bài trình bày của Lan mạch lạc tại cuộc họp cộng đồng.
明的发言不够清楚,居民提出了许多问题。【】Bài phát biểu của Minh không mạch lạc, nên cư dân hỏi nhiều câu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa