Anh - Việt

Bản dịch của từ Màn hình trong tiếng Trung

màn hình

Danh từ

màn hình (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bề mặt của thiết bị điện tử dùng để hiển thị hình ảnh hoặc thông tin.

电子设备上显示图像或信息的表面。

Bề mặt của thiết bị điện tử dùng để hiển thị hình ảnh hoặc thông tin.

Ví dụ
这部手机的屏幕很大。【】Điện thoại này có màn hình rất lớn.
我在办公室用两台显示器工作。【】Tôi làm việc với hai màn hình ở văn phòng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của màn hình (Noun)

màn hình + Danh từmàn hình + Tính từmàn hình + Động từĐộng từ + màn hình
Kết hợp từ của màn hình
Collocation
Ví dụ

手机屏幕

màn hình điện thoại

我的手机屏幕裂了。

Màn hình điện thoại của tôi bị nứt.

电脑屏幕

màn hình máy tính

这个电脑屏幕很大。

Màn hình máy tính này khá lớn.

Video ngữ cảnh