Anh - Việt
mật độ
Danh từ
mật độ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức độ tập trung hoặc số lượng của một thứ trong một đơn vị diện tích hay thể tích.
单位面积或体积内某物的集中程度或数量。
Mức độ tập trung hoặc số lượng của một thứ trong một đơn vị diện tích hay thể tích.
Ví dụ
这个地区的人口密度很高。【】Mật độ dân số ở khu vực này rất cao.
高峰时段道路上的车辆密度会上升。【】Mật độ xe trên đường tăng vào giờ cao điểm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mật độ (Noun)
mật độ + Danh từmật độ + Tính từmật độ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
人口密度 mật độ dân số | 这个地区的人口密度很高。 Mật độ dân số ở khu vực này rất cao. |
像素密度 mật độ điểm ảnh | 这块屏幕的像素密度很高。 Màn hình này có mật độ điểm ảnh cao. |
能量密度 mật độ năng lượng | 新电池的能量密度更高。 Pin mới có mật độ năng lượng lớn hơn. |
交通密度 mật độ giao thông | 高峰时段的交通密度通常会上升。 Mật độ giao thông thường tăng vào giờ cao điểm. |