Anh - Việt
mặt hàng
Danh từ
mặt hàng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loại hàng hóa được sản xuất, mua bán hoặc cung cấp trên thị trường.
生产、销售或供应的一类商品。
Loại hàng hóa được sản xuất, mua bán hoặc cung cấp trên thị trường.
Ví dụ
这家商店卖很多不同的商品。【】Cửa hàng này bán nhiều mặt hàng khác nhau.
这种商品很受顾客欢迎。【】Mặt hàng này đang được khách hàng ưa chuộng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mặt hàng (Noun)
mặt hàng + Tính từmặt hàng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
生活必需品 mặt hàng thiết yếu | 政府补贴生活必需品。 Chính phủ hỗ trợ giá các mặt hàng thiết yếu. |
主打产品 mặt hàng chủ lực | 咖啡是该公司的主打产品。 Cà phê là mặt hàng chủ lực của công ty. |
奢侈品 mặt hàng xa xỉ | 昂贵的手表通常被视为奢侈品。 Đồng hồ đắt tiền thường được xem là mặt hàng xa xỉ. |