Anh - Việt
méo
Tính từ
méo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có hình dáng bị lệch, không còn tròn hoặc cân đối như bình thường.
形状不再圆或对称,变了样。
Có hình dáng bị lệch, không còn tròn hoặc cân đối như bình thường.
Ví dụ
这顶帽子因为在太阳下暴晒太久而变形了。【】Cái nón này bị méo vì để ngoài nắng quá lâu.
纸箱被撞了一下,一角已经变形。【】Chiếc hộp bìa bị méo một góc sau khi va đập.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói về âm thanh bị biến đổi, không tự nhiên hoặc không bình thường.
声音经过改变,听起来不自然或不正常。
Nói về âm thanh bị biến đổi, không tự nhiên hoặc không bình thường.
Ví dụ
音箱发出的声音失真,听不清歌词。【】Tiếng loa phát ra bị méo nên nghe không rõ lời.
打长途电话时,声音听起来断断续续,有些失真。【】Đường dây điện thoại bị méo tiếng khi gọi đường dài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của méo (Adjective)
Danh từ + méoméo + Danh từméo + Tính từĐộng từ + méo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
变形的木板 ván gỗ méo | 这块变形的木板装不进框架里。 Tấm ván gỗ méo nên không lắp vừa khung. |
失真的声音 âm thanh méo | 这个音箱开大音量时声音会失真。 Loa này phát ra âm thanh méo khi bật to. |
变形的图像 hình ảnh méo | 镜头脏了,画面会变形。 Hình ảnh méo do ống kính bị bẩn. |