Anh - Việt
mơn mởn
Tính từ
mơn mởn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ cây, lá còn non, xanh tốt và đầy sức sống.
形容植物或叶子鲜嫩、青翠、充满生机。
Chỉ cây, lá còn non, xanh tốt và đầy sức sống.
Ví dụ
雨后,花园里的植物变得更加青翠茂盛。【】Sau mưa, cây cối trong vườn mơn mởn hẳn lên.
鲜嫩的新芽长满了树枝。【】Những chồi non mơn mởn phủ đầy các cành cây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ người đang ở độ tuổi trẻ, có vẻ tươi tắn và đầy sức sống.
形容年轻人面容鲜亮,充满活力。
Chỉ người đang ở độ tuổi trẻ, có vẻ tươi tắn và đầy sức sống.
Ví dụ
那位二十多岁的女孩面容青春焕发,充满活力。【】Cô gái tuổi đôi mươi có gương mặt mơn mởn, đầy sức sống.
十八岁的她像花朵一样娇艳欲滴。【】Ở tuổi mười tám, em ấy mơn mởn như một nụ hoa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mơn mởn (Adjective)
Danh từ + mơn mởnTính từ + mơn mởn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
茂盛的植物 cây cối mơn mởn | 茂盛的植物覆盖了道路两旁。 Cây cối mơn mởn phủ kín hai bên đường. |
鲜嫩的幼叶 lá non mơn mởn | 鲜嫩的幼叶长满了树枝。 Lá non mơn mởn xuất hiện khắp cành cây. |
正值青春年华 tuổi xuân mơn mởn | 她正值青春年华。 Cô ấy đang ở tuổi xuân mơn mởn. |