Anh - Việt
mơn
Động từ
mơn (Động từ)
Nghĩa 01 · Vuốt ve nhẹ nhàng, tạo cảm giác dễ chịu.
轻轻抚摸,使人感到舒适。
Vuốt ve nhẹ nhàng, tạo cảm giác dễ chịu.
Ví dụ
清晨的微风在我走路时轻轻拂过我的脸颊。【】Gió sớm mơn trớn trên má em khi em bước đi.
妈妈用温暖的手轻轻抚摸孩子的头发。【】Mẹ mơn trớn mái tóc con bằng bàn tay ấm áp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mơn (Verb)
Danh từ + mơnmơn … Động từĐộng từ + mơn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
轻拂的微风 gió mơn man | 清晨,轻拂的微风吹过稻田。 Buổi sáng, gió mơn man thổi qua cánh đồng lúa. |
轻柔的阳光 ánh nắng mơn man | 轻柔的阳光让她感到温暖。 Ánh nắng mơn man trên da khiến cô thấy ấm áp. |