Anh - Việt
mọn
Tính từ
mọn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhỏ bé, không đáng kể, thường dùng để nói khiêm tốn về món quà hay việc làm của mình.
微小,不足挂齿,常用于谦称自己的东西。
Nhỏ bé, không đáng kể, thường dùng để nói khiêm tốn về món quà hay việc làm của mình.
Ví dụ
这是我送给社区的一点小小心意。【】Đây là món quà mọn tôi tặng khu phố.
这只是一份小小的礼物,希望您能收下。【】Chỉ là món quà mọn, mong bác nhận cho vui.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thấp kém, hèn hạ về địa vị hoặc thân phận trong xã hội.
地位低下,出身贫寒。
Thấp kém, hèn hạ về địa vị hoặc thân phận trong xã hội.
Ví dụ
他出身于一个普通贫寒的家庭。【】Ông xuất thân từ một gia đình hèn mọn.
虽然身份低微,她却活得很有尊严。【】Dù thân phận mọn, bà vẫn sống rất đàng hoàng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mọn (Adjective)
Danh từ + mọn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
微薄的礼物 món quà mọn | 请收下我这份微薄的礼物。 Xin nhận cho tôi món quà mọn này. |
薄礼 lễ mọn | 请收下这份薄礼,以表谢意。 Xin gửi chút lễ mọn này để tỏ lòng biết ơn. |
卑微的出身 thân phận hèn mọn | 他从卑微的出身一路奋斗上来。 Anh ấy vươn lên từ thân phận hèn mọn. |
低微的职位 chức vụ mọn | 他在公司从一个低微的职位做起。 Anh bắt đầu sự nghiệp ở chức vụ mọn trong công ty. |
琐碎的杂活 việc mọn | 她不介意做家里的各种琐碎杂活。 Cô ấy không ngại làm những việc mọn trong nhà. |