Anh - Việt
nhỏ mọn
Tính từ
nhỏ mọn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hay chấp nhặt chuyện nhỏ và cư xử không rộng lượng.
爱计较小事,心胸不宽广。
Hay chấp nhặt chuyện nhỏ và cư xử không rộng lượng.
Ví dụ
别因为她忘了回复你的消息就那么小气。【】Đừng nhỏ mọn chỉ vì bạn ấy quên trả lời tin nhắn.
他心胸狭窄,总是提起我以前的错误。【】Anh ấy nhỏ mọn, luôn nhắc lại lỗi cũ của tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhỏ mọn (Adjective)
Danh từ + nhỏ mọnTrạng từ + nhỏ mọnTính từ + nhỏ mọnĐộng từ + nhỏ mọn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小气的性格 tính nhỏ mọn | 他的小气让他很难维持长久的友谊。 Tính nhỏ mọn khiến anh ấy khó giữ được bạn bè lâu dài. |
小气的人 người nhỏ mọn | 没有人想和一个小气的人一起工作。 Không ai muốn làm việc với một người nhỏ mọn. |