Anh - Việt

Bản dịch của từ Mống cụt trong tiếng Trung

mống cụt

Danh từ

mống cụt (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem mống

眼球中心

xem mống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh