Anh - Việt
nền tảng
Danh từ
nền tảng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần chắc chắn ở phía dưới, dùng để nâng đỡ một công trình, máy móc hoặc vật khác.
位于下方、用于支撑建筑或物体的坚固部分。
Phần chắc chắn ở phía dưới, dùng để nâng đỡ một công trình, máy móc hoặc vật khác.
Ví dụ
桥梁的地基需要定期检查。【】Nền tảng của cây cầu cần được kiểm tra thường xuyên.
这台机器放在坚固的混凝土底座上。【】Máy này được đặt trên một nền tảng bê tông chắc chắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Điều cơ bản làm chỗ dựa cho sự phát triển, thành công hoặc hiểu biết.
支持发展、成功或理解的基本条件。
Điều cơ bản làm chỗ dựa cho sự phát triển, thành công hoặc hiểu biết.
Ví dụ
基础知识是学好英语的基础。【】Kiến thức cơ bản là nền tảng để học tiếng Anh tốt.
信任是长久关系的基础。【】Niềm tin là nền tảng của một mối quan hệ bền vững.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hệ thống công nghệ hoặc dịch vụ tạo môi trường để người dùng thực hiện hoạt động nào đó.
供用户进行某种活动的技术或服务系统。
Hệ thống công nghệ hoặc dịch vụ tạo môi trường để người dùng thực hiện hoạt động nào đó.
Ví dụ
这个平台让用户分享短视频。【】Nền tảng này cho phép người dùng chia sẻ video ngắn.
这家商店通过这个在线平台销售产品。【】Cửa hàng bán sản phẩm trên nền tảng trực tuyến này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nền tảng (Noun)
nền tảng + Danh từnền tảng + Giới từnền tảng + Tính từnền tảng + Từ đi kèmĐộng từ + nền tảng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
社交媒体平台 nền tảng mạng xã hội | 这段视频在一个社交媒体平台上走红了。 Video này đã lan truyền trên một nền tảng mạng xã hội. |
电子商务平台 nền tảng thương mại điện tử | 这家商店在一个电子商务平台上销售产品。 Cửa hàng bán sản phẩm trên một nền tảng thương mại điện tử. |