Anh - Việt

Bản dịch của từ Nền trong tiếng Trung

nền

Danh từ

nền (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bề mặt phẳng ở dưới cùng của căn phòng hoặc ngôi nhà.

房间或房屋底部供人行走的平面。

Bề mặt phẳng ở dưới cùng của căn phòng hoặc ngôi nhà.

Ví dụ
厨房的地板刚擦干净。【】Nền nhà bếp vừa được lau sạch.
猫正躺在地板上。【】Con mèo đang nằm trên nền nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phần ở phía sau hoặc phía dưới, làm nổi bật hình ảnh, màu sắc hoặc vật ở trên.

衬托上面图案、颜色或物体的底面或背景。

Phần ở phía sau hoặc phía dưới, làm nổi bật hình ảnh, màu sắc hoặc vật ở trên.

Ví dụ
白色的字在蓝色背景上很显眼。【】Chữ trắng nổi bật trên nền xanh.
她为照片选了一个浅色背景。【】Cô ấy chọn nền màu nhạt cho bức ảnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Phần đất hoặc kết cấu bên dưới, dùng để đỡ một công trình hoặc vật.

支撑建筑物或物体的地面或底部结构。

Phần đất hoặc kết cấu bên dưới, dùng để đỡ một công trình hoặc vật.

Ví dụ
这座房子需要坚固的地基。【】Ngôi nhà cần một nền thật chắc.
他们在混凝土底座上砌墙。【】Họ xây bức tường trên nền bê tông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Điều cơ bản làm cơ sở để xây dựng hoặc phát triển một việc, một lĩnh vực hay một xã hội.

建立或发展某事物、某个领域或社会的基本基础。

Điều cơ bản làm cơ sở để xây dựng hoặc phát triển một việc, một lĩnh vực hay một xã hội.

Ví dụ
信任是良好关系的基础。【】Niềm tin là nền của một mối quan hệ tốt.
基础知识为以后的学习打下基础。【】Kiến thức cơ bản tạo nền cho việc học sau này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nền (Noun)

nền + Danh từnền + Tính từ
Kết hợp từ của nền
Collocation
Ví dụ

房子的地板

nền nhà

这所房子的地板铺了瓷砖。

Sàn nhà có nền nhà lát gạch men.

建筑地基

nền móng

建筑地基必须足够坚固。

Nền móng của tòa nhà phải đủ chắc.

房间的地板

nền phòng

这个房间的地板需要清洁。

Nền phòng này cần được lau sạch.

瓷砖地板

nền gạch

瓷砖地板很容易清洁。

Nền gạch trơn nên rất dễ lau.

照片背景

nền ảnh

你能把这张照片的背景模糊吗?

Bạn có thể làm mờ nền ảnh này không?

Video ngữ cảnh