Anh - Việt
ngắn gọn
Tính từ
ngắn gọn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dùng ít lời nhưng vẫn nêu đủ ý chính.
话不多但意思完整、重点明确。
Dùng ít lời nhưng vẫn nêu đủ ý chính.
Ví dụ
请写一封简洁的邮件,并清楚说明你的要求。【】Hãy viết email ngắn gọn và nêu rõ yêu cầu của bạn.
她用几句话简短地回答了。【】Cô ấy trả lời ngắn gọn trong vài câu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngắn gọn (Adjective)
Danh từ + ngắn gọnngắn gọn + Từ đi kèmĐộng từ + ngắn gọn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
简短的描述 mô tả ngắn gọn | 文章包含对这座城市的简短描述。 Bài viết có một mô tả ngắn gọn về thành phố. |
简洁的回答 câu trả lời ngắn gọn | 她给出了一个简洁的回答。 Cô ấy đưa ra một câu trả lời ngắn gọn. |
简要总结 bản tóm tắt ngắn gọn | 报告末尾有一份简要总结。 Cuối báo cáo có một bản tóm tắt ngắn gọn. |