Anh - Việt
nói ngắn gọn
Cụm từ
nói ngắn gọn (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Diễn đạt ý chính một cách ngắn, không đi vào nhiều chi tiết.
简短地说,只讲重点,不说太多细节。
Diễn đạt ý chính một cách ngắn, không đi vào nhiều chi tiết.
Ví dụ
你能说得简短一点吗?【】Bạn nói ngắn gọn giúp tôi được không?
简而言之,我们需要更多时间。【】Nói ngắn gọn, chúng tôi cần thêm thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nói ngắn gọn (Phrase)
nói ngắn gọn + Giới từnói ngắn gọn + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
简要说明这个问题 nói ngắn gọn về vấn đề | 她在会议上简要说明了这个问题。 Cô ấy nói ngắn gọn về vấn đề này trong cuộc họp. |