Anh - Việt
nghề nghiệp
Danh từ
nghề nghiệp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công việc hoặc lĩnh vực chuyên môn mà một người làm để kiếm sống.
一个人赖以谋生的工作或专业领域。
Công việc hoặc lĩnh vực chuyên môn mà một người làm để kiếm sống.
Ví dụ
他的职业是土木工程师。【】Nghề nghiệp của anh ấy là kỹ sư xây dựng.
她正在了解医疗领域的不同职业。【】Cô ấy đang tìm hiểu các nghề nghiệp trong lĩnh vực y tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nghề nghiệp (Noun)
Danh từ + nghề nghiệpnghề nghiệp + Tính từĐộng từ + nghề nghiệp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
职业目标 mục tiêu nghề nghiệp | 请在面试中说明你的职业目标。 Hãy nêu mục tiêu nghề nghiệp của bạn trong bài phỏng vấn. |
职业指导 định hướng nghề nghiệp | 学校为毕业班学生举办了一场职业指导讲座。 Trường tổ chức buổi định hướng nghề nghiệp cho học sinh cuối cấp. |
职业道路 con đường nghề nghiệp | 他正在科技领域规划自己的职业道路。 Anh ấy đang xây dựng con đường nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ. |
职业机会 cơ hội nghề nghiệp | 这座城市为应届毕业生提供许多职业机会。 Thành phố này có nhiều cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên mới tốt nghiệp. |