Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà nghề trong tiếng Trung

nhà nghề

Danh từ

nhà nghề (Danh từ)

Nghĩa 01 · người rất tinh thông một nghề gì [nói khái quát]

专业人士

người rất tinh thông một nghề gì [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh