Anh - Việt

Bản dịch của từ Nghị sĩ trong tiếng Trung

nghị sĩ

Danh từ

nghị sĩ (Danh từ)

Nghĩa 01 · người được bầu vào nghị viện [hay quốc hội ở một số nước dân chủ]

议员

người được bầu vào nghị viện [hay quốc hội ở một số nước dân chủ]

Ví dụ
那位议员今天在国会发言。【】Nghị sĩ đó phát biểu trong quốc hội hôm nay.
他不是我们的议员吗?【】Anh ấy không phải là nghị sĩ của chúng ta sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh