Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngộp thở trong tiếng Trung

ngộp thở

Động từ

ngộp thở (Động từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy khó thở vì thiếu không khí hoặc bị chèn ép.

因缺氧或受压而感到呼吸困难。

Cảm thấy khó thở vì thiếu không khí hoặc bị chèn ép.

Ví dụ
在拥挤的电梯里,我觉得喘不过气。【】Ở trong thang máy đông người, tôi thấy ngộp thở.
浓烟让大家呼吸困难。【】Khói dày khiến mọi người ngộp thở.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cảm thấy bức bối, căng thẳng vì áp lực hoặc hoàn cảnh gò bó.

因压力或受束缚的处境而感到压抑、难受。

Cảm thấy bức bối, căng thẳng vì áp lực hoặc hoàn cảnh gò bó.

Ví dụ
工作和家庭问题让她感到不堪重负。【】Cô ấy ngộp thở vì công việc và chuyện gia đình.
在这段控制欲很强的关系中,他感到很压抑。【】Anh ấy ngộp thở trong mối quan hệ quá kiểm soát.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngộp thở (Verb)

ngộp thở + Giới từĐộng từ + ngộp thở
Kết hợp từ của ngộp thở
Collocation
Ví dụ

因浓烟而呼吸困难

ngộp thở vì khói

大家因火灾产生的浓烟而呼吸困难。

Mọi người ngộp thở vì khói từ đám cháy.

在一段关系中感到压抑

ngộp thở trong mối quan hệ

他在那段关系中感到压抑。

Anh ấy thấy ngộp thở trong mối quan hệ đó.

因缺氧而窒息

ngộp thở vì thiếu ôxy

矿工开始因缺氧而窒息。

Người thợ mỏ bắt đầu ngộp thở vì thiếu ôxy.

在人群中感到窒息

ngộp thở trong đám đông

我在人多的地方常感到窒息。

Tôi thường ngộp thở trong đám đông đông người.

因压力而感到喘不过气

ngộp thở vì áp lực

她因工作压力而感到喘不过气。

Cô ấy ngộp thở vì áp lực công việc.

Video ngữ cảnh