Anh - Việt

Bản dịch của từ Người kiêng rượu trong tiếng Trung

người kiêng rượu

Danh từ

người kiêng rượu (Danh từ)

Nghĩa 01

不喝酒的人

Người không uống rượu hoặc tránh uống rượu vì lý do sức khỏe, tôn giáo, đạo đức, hoặc thói quen cá nhân.

Ví dụ
兰为了健康成为禁酒者。【】Lan là người kiêng rượu vì sức khỏe.
明不是不饮酒者;他喝啤酒。【】Minh không phải người kiêng rượu; anh ấy uống bia.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh