Anh - Việt

Bản dịch của từ Người vỡ nợ trong tiếng Trung

người vỡ nợ

Danh từ

người vỡ nợ (Danh từ)

Nghĩa 01 · người không có khả năng trả nợ, bị tịch biên tài sản vì không trả nổi nợ

破产的人

người không có khả năng trả nợ, bị tịch biên tài sản vì không trả nổi nợ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh