Anh - Việt
nhắc nhở
Động từ
nhắc nhở (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói để ai đó nhớ làm việc gì hoặc chú ý đến điều cần thiết.
提醒某人记得做某事或注意某事。
Nói để ai đó nhớ làm việc gì hoặc chú ý đến điều cần thiết.
Ví dụ
妈妈提醒我出门前带上雨衣。【】Mẹ nhắc nhở tôi mang áo mưa trước khi ra ngoài.
他的手机提示他按时吃药。【】Điện thoại nhắc nhở anh ấy uống thuốc đúng giờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Góp ý nhẹ để ai đó cẩn thận hơn hoặc không lặp lại lỗi.
委婉地告诫某人要小心或不要再犯错。
Góp ý nhẹ để ai đó cẩn thận hơn hoặc không lặp lại lỗi.
Ví dụ
老师告诫南不要在课堂上说话。【】Cô giáo nhắc nhở Nam không nói chuyện trong giờ học.
老板提醒她更仔细地核对数据。【】Sếp nhắc nhở cô ấy kiểm tra số liệu cẩn thận hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhắc nhở (Verb)
nhắc nhở + Giới từnhắc nhở + Trạng từnhắc nhở + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提醒某人截止日期 nhắc nhở về thời hạn | 这封邮件提醒大家申请截止日期。 Email này nhắc nhở mọi người về thời hạn nộp đơn. |