Anh - Việt
nhàm chán
Tính từ
nhàm chán (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không thú vị, làm người ta thấy chán và không muốn chú ý nữa.
缺乏趣味,让人感到厌烦。
Không thú vị, làm người ta thấy chán và không muốn chú ý nữa.
Ví dụ
这部电影太无聊了,我没有看完。【】Bộ phim này quá nhàm chán nên tôi xem chưa hết.
她觉得数据录入工作相当枯燥。【】Cô ấy thấy công việc nhập dữ liệu khá nhàm chán.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhàm chán (Adjective)
Danh từ + nhàm chánTrạng từ + nhàm chánĐộng từ + nhàm chán
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
枯燥的工作 công việc nhàm chán | 他因为工作枯燥而辞职了。 Anh ấy nghỉ việc vì công việc nhàm chán. |
单调的日常生活 thói quen nhàm chán | 她想摆脱单调的日常生活。 Cô ấy muốn thoát khỏi thói quen nhàm chán hằng ngày. |
乏味的讲座 bài giảng nhàm chán | 许多学生在这场乏味的讲座中睡着了。 Nhiều sinh viên ngủ gật trong bài giảng nhàm chán. |
无聊的会议 cuộc họp nhàm chán | 这场无聊的会议持续了两个多小时。 Cuộc họp nhàm chán kéo dài hơn hai giờ. |