Anh - Việt
nhàn nhã
Tính từ
nhàn nhã (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều thời gian rảnh, thư thả và không phải lo lắng hay vất vả.
悠闲自在,不忙碌也没有太多忧虑。
Có nhiều thời gian rảnh, thư thả và không phải lo lắng hay vất vả.
Ví dụ
他退休后过着悠闲的生活。【】Ông ấy sống nhàn nhã sau khi nghỉ hưu.
周末,我喜欢过一个轻松的早晨。【】Cuối tuần, tôi thích có một buổi sáng nhàn nhã.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhàn nhã (Adjective)
Danh từ + nhàn nhãnhàn nhã + Danh từĐộng từ + nhàn nhã
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
悠闲的生活方式 cuộc sống nhàn nhã | 退休后,他在乡下过着悠闲的生活方式。 Sau khi nghỉ hưu, ông ấy có một cuộc sống nhàn nhã ở quê. |