Anh - Việt
nhàn
Tính từ
nhàn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái ít việc hoặc không phải bận rộn lo nghĩ.
没有很多事要做,不忙碌。
Ở trạng thái ít việc hoặc không phải bận rộn lo nghĩ.
Ví dụ
这个周末我很空闲,没有什么事。【】Cuối tuần này tôi nhàn, không có việc gì cả.
退休后,他过得比以前清闲。【】Về hưu rồi, ông ấy sống nhàn hơn trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không phải làm việc nặng nhọc, công việc dễ dàng và thoải mái.
工作轻松,不费力。
Không phải làm việc nặng nhọc, công việc dễ dàng và thoải mái.
Ví dụ
这份办公室工作比较轻松,不太累。【】Công việc văn phòng này khá nhàn, không mệt lắm.
这份工作不费力,收入也稳定。【】Làm nghề này vừa nhàn vừa có thu nhập ổn định.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhàn (Adjective)
Danh từ + nhàn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
悠闲的生活 cuộc sống nhàn hạ | 我的祖父母在乡下过着悠闲的生活。 Ông bà tôi sống một cuộc sống nhàn hạ ở quê. |
空闲时间 thời gian nhàn rỗi | 我空闲时喜欢下棋。 Vào thời gian nhàn rỗi, tôi thích chơi cờ. |
轻松的工作 công việc nhàn hạ | 他在银行找到了一份轻松的工作。 Anh ấy tìm được một công việc nhàn hạ ở ngân hàng. |
无忧无虑的生活 cuộc sống nhàn nhã | 退休后,他和孙辈们一起过着无忧无虑的生活。 Về hưu, bác ấy sống cuộc sống nhàn nhã bên các cháu. |