nhàn rỗi
Tính từ
nhàn rỗi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thời gian rảnh, không bận làm việc gì.
有空闲时间,不忙。
Có thời gian rảnh, không bận làm việc gì.
Ví dụ
这个周末我有空,所以可以见你。【】Cuối tuần này tôi nhàn rỗi nên có thể gặp bạn.
她不喜欢整天闲着坐着。【】Cô ấy không thích ngồi nhàn rỗi cả ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chưa được sử dụng hoặc huy động vào công việc, sản xuất.
尚未被使用或投入工作的。
Chưa được sử dụng hoặc huy động vào công việc, sản xuất.
Ví dụ
这家工厂有许多闲置的机器。【】Nhà máy có nhiều máy móc nhàn rỗi.
公司想用未使用的资金投资。【】Công ty muốn dùng nguồn vốn nhàn rỗi để đầu tư.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhàn rỗi (Adjective)
Danh từ + nhàn rỗi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
闲钱 tiền nhàn rỗi | 她把一部分闲钱投进了这只基金。 Cô ấy đầu tư một phần tiền nhàn rỗi vào quỹ này. |
闲置土地 đất nhàn rỗi | 该市想利用闲置土地建公园。 Thành phố muốn sử dụng đất nhàn rỗi để xây công viên. |
空闲时间 thời gian nhàn rỗi | 我通常在空闲时间看书。 Tôi thường đọc sách vào thời gian nhàn rỗi. |
无所事事的人 người nhàn rỗi | 他不想成为一个无所事事的人。 Anh ta không muốn trở thành người nhàn rỗi. |
闲置劳动力 lao động nhàn rỗi | 公司正努力为闲置劳动力安排工作。 Công ty đang cố gắng bố trí việc làm cho lao động nhàn rỗi. |