nhân văn
Tính từ
nhân văn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thể hiện sự quan tâm, yêu thương và tôn trọng phẩm giá con người.
体现对人的关怀、尊重和爱护。
Thể hiện sự quan tâm, yêu thương và tôn trọng phẩm giá con người.
Ví dụ
这家医院以非常人道的方式照顾病人。【】Bệnh viện có cách chăm sóc bệnh nhân rất nhân văn.
这部电影传达了关于宽恕的人文信息。【】Bộ phim gửi gắm một thông điệp nhân văn về lòng tha thứ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc về con người, nhất là các mặt văn hóa, xã hội và đời sống tinh thần.
与人类的文化、社会和精神生活有关。
Thuộc về con người, nhất là các mặt văn hóa, xã hội và đời sống tinh thần.
Ví dụ
她正在学习人文学科。【】Cô ấy đang học các môn khoa học nhân văn.
人文地理研究人类活动。【】Địa lý nhân văn nghiên cứu hoạt động của con người.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhân văn (Adjective)
Danh từ + nhân vănTính từ + nhân văn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
人道的政策 chính sách nhân văn | 这座城市需要一项对无家可归者更人道的政策。 Thành phố cần một chính sách nhân văn hơn cho người vô gia cư. |
人道的对待 cách đối xử nhân văn | 囚犯应该得到人道的对待。 Tù nhân cần được đối xử nhân văn. |
人文精神 tinh thần nhân văn | 这部电影展现了强烈的人文精神。 Bộ phim thể hiện tinh thần nhân văn mạnh mẽ. |
人文学科 khoa học nhân văn | 她正在大学学习人文学科。 Cô ấy đang học khoa học nhân văn ở đại học. |
人文价值 giá trị nhân văn | 这本书传达了深刻的人文价值。 Cuốn sách truyền tải những giá trị nhân văn sâu sắc. |