Anh - Việt
nhật báo
Danh từ
nhật báo (Danh từ)
Nghĩa 01 · báo ra hằng ngày [chỉ nói báo viết]
日报
báo ra hằng ngày [chỉ nói báo viết]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
nhật báo
日报
báo ra hằng ngày [chỉ nói báo viết]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa