Anh - Việt

Bản dịch của từ Ông bà ông vải trong tiếng Trung

ông bà ông vải

Danh từ

ông bà ông vải (Danh từ)

Nghĩa 01 · ông bà, tổ tiên

祖先

ông bà, tổ tiên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh