phân bổ
Động từ
phân bổ (Động từ)
Nghĩa 01 · Chia tiền, nguồn lực, công việc hoặc thời gian cho các người, nhóm hay mục đích khác nhau.
把资金、资源、工作或时间分给不同的人、群体或用途。
Chia tiền, nguồn lực, công việc hoặc thời gian cho các người, nhóm hay mục đích khác nhau.
Ví dụ
公司把预算分配给新项目。【】Công ty phân bổ ngân sách cho các dự án mới.
经理给每位员工分配工作。【】Người quản lý phân bổ công việc cho từng nhân viên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phân bổ (Verb)
phân bổ + Danh từphân bổ … Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
分配时间 phân bổ thời gian | 你应该合理分配学习和休息的时间。 Bạn nên phân bổ thời gian hợp lý cho việc học và nghỉ ngơi. |
分配预算 phân bổ ngân sách | 委员会为新项目分配了预算。 Hội đồng đã phân bổ ngân sách cho dự án mới. |
分配资源 phân bổ nguồn lực | 政府需要向贫困地区分配资源。 Chính phủ cần phân bổ nguồn lực cho các vùng khó khăn. |
分配资金 phân bổ vốn | 公司分配资金用于扩建工厂。 Công ty phân bổ vốn cho việc mở rộng nhà máy. |
分配工作 phân bổ công việc | 组长会给每位成员分配工作。 Trưởng nhóm sẽ phân bổ công việc cho từng thành viên. |