Anh - Việt
phân bổ vốn
Cụm từ
phân bổ vốn (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Việc chia nguồn vốn cho các dự án, lĩnh vực hoặc mục đích khác nhau.
将资金分配给不同项目、领域或用途的行为。
Việc chia nguồn vốn cho các dự án, lĩnh vực hoặc mục đích khác nhau.
Ví dụ
合理的资本配置有助于公司降低风险。【】Phân bổ vốn hợp lý giúp công ty giảm rủi ro.
资本配置计划需要先获得批准。【】Kế hoạch phân bổ vốn cần được phê duyệt trước.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chia và đưa nguồn vốn vào các dự án, lĩnh vực hoặc mục đích cụ thể.
把资金分配到具体项目、领域或用途。
Chia và đưa nguồn vốn vào các dự án, lĩnh vực hoặc mục đích cụ thể.
Ví dụ
银行向小企业配置资金。【】Ngân hàng phân bổ vốn cho các doanh nghiệp nhỏ.
我们为新项目分配资金。【】Chúng tôi phân bổ vốn cho dự án mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phân bổ vốn (Phrase)
Danh từ + phân bổ vốnphân bổ vốn + Giới từphân bổ vốn + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
资本配置战略 chiến lược phân bổ vốn | 董事会讨论了公司的资本配置战略。 Hội đồng quản trị đã thảo luận về chiến lược phân bổ vốn của công ty. |
资本配置决策 quyết định phân bổ vốn | 这项资本配置决策将影响未来的利润。 Quyết định phân bổ vốn này sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận trong tương lai. |