phê bình
phê bình (Động từ)
Nghĩa 01 · Nêu ra khuyết điểm hoặc sai sót của ai đó để góp ý hoặc chê trách.
指出某人的缺点或错误,以提出意见或责备。
Nêu ra khuyết điểm hoặc sai sót của ai đó để góp ý hoặc chê trách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phân tích, nhận xét và đánh giá một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc sản phẩm sáng tạo.
分析、评论和评价文学、艺术作品或创意作品。
Phân tích, nhận xét và đánh giá một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc sản phẩm sáng tạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phê bình (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
批评政府 phê bình chính phủ | 许多人批评政府处理这个问题的方式。 Nhiều người phê bình chính phủ về cách xử lý vấn đề này. |
评论一部电影 phê bình bộ phim | 她写了一篇文章评论这部新电影。 Cô ấy viết bài để phê bình bộ phim mới. |
phê bình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lời hoặc ý kiến chỉ ra khuyết điểm, sai sót để góp ý hoặc chê trách.
指出缺点或错误的意见。
Lời hoặc ý kiến chỉ ra khuyết điểm, sai sót để góp ý hoặc chê trách.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hoạt động hoặc lĩnh vực phân tích, nhận xét và đánh giá các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
分析、评论和评价文学或艺术作品的活动或领域。
Hoạt động hoặc lĩnh vực phân tích, nhận xét và đánh giá các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phê bình (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
严厉的批评 lời phê bình gay gắt | 这次演讲受到了严厉的批评。 Bài phát biểu nhận được lời phê bình gay gắt. |