Anh - Việt
phim ca nhạc
Danh từ
phim ca nhạc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phim có nội dung hoặc chủ đề liên quan đến âm nhạc và ca hát.
以音乐和歌唱为主题的电影
Phim có nội dung hoặc chủ đề liên quan đến âm nhạc và ca hát.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
phim ca nhạc
以音乐和歌唱为主题的电影
Phim có nội dung hoặc chủ đề liên quan đến âm nhạc và ca hát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa