Anh - Việt

Bản dịch của từ Phổ kế trong tiếng Trung

phổ kế

Danh từ

phổ kế (Danh từ)

Nghĩa 01 · dụng cụ dùng để đo quang phổ

光谱仪

dụng cụ dùng để đo quang phổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh