Anh - Việt

Bản dịch của từ Phó tổng thống trong tiếng Trung

phó tổng thống

Danh từ

phó tổng thống (Danh từ)

Nghĩa 01 · chức vụ của chính quyền nước dân chủ tư sản, sau tổng thống

副总统

chức vụ của chính quyền nước dân chủ tư sản, sau tổng thống

Ví dụ
副总统在河内大学发表讲话。【】Phó tổng thống phát biểu tại Đại học Hà Nội.
副总统不高于总统。【】Phó tổng thống không đứng trên tổng thống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh