Anh - Việt
phơi gió
Động từ
phơi gió (Động từ)
Nghĩa 01 · Để đồ vật ở nơi có gió cho khô hoặc bớt ẩm.
把物品放在通风处吹干或减少潮湿。
Để đồ vật ở nơi có gió cho khô hoặc bớt ẩm.
Ví dụ
我把鞋放在阳台上风干。【】Tôi phơi gió đôi giày ở ban công cho khô.
雨后,她把衬衫放在风中晾干。【】Cô ấy phơi gió chiếc áo sau cơn mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phơi gió (Verb)
phơi gió + Danh từphơi gió + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
晾衣服 phơi gió quần áo | 我通常在阳台上晾衣服。 Tôi thường phơi gió quần áo ngoài ban công. |
晾晒被褥 phơi gió chăn màn | 周末,妈妈把被褥拿去晾晒,让它闻起来更清新。 Cuối tuần, mẹ phơi gió chăn màn cho thơm tho. |
晾洗好的衣物 phơi gió đồ giặt | 今天天气很好,我们把洗好的衣物晾起来吧。 Hôm nay trời đẹp, mình phơi gió đồ giặt nhé. |