Anh - Việt

Bản dịch của từ Phơi khô trong tiếng Trung

phơi khô

Động từ

phơi khô (Động từ)

Nghĩa 01 · Đem vật ướt ra nơi có ánh nắng hoặc môi trường thoáng để nước bay hơi, làm cho vật đó khô ráo.

晒干

Đem vật ướt ra nơi có ánh nắng hoặc môi trường thoáng để nước bay hơi, làm cho vật đó khô ráo.

Ví dụ
我喜欢在阳光下晾干衣服。【】Tôi thích phơi khô quần áo dưới nắng.
你的衣服没干吗?【】Quần áo của bạn đã phơi khô chưa?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh