Anh - Việt

Bản dịch của từ Quá mức trong tiếng Trung

quá mức

Tính từ

quá mức (Tính từ)

Nghĩa 01 · Vượt quá mức bình thường, cần thiết hoặc có thể chấp nhận được.

超过正常、必要或可接受的程度。

Vượt quá mức bình thường, cần thiết hoặc có thể chấp nhận được.

Ví dụ
他的反应有点过度。【】Phản ứng của anh ấy hơi quá mức.
别为这件小事过分担心。【】Đừng lo lắng quá mức về chuyện nhỏ này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của quá mức (Adjective)

Danh từ + quá mứcĐộng từ + quá mức
Kết hợp từ của quá mức
Collocation
Ví dụ

反应过度

phản ứng quá mức

那是对一个小错误的过度反应。

Đó là một phản ứng quá mức đối với một lỗi nhỏ.

Video ngữ cảnh