Anh - Việt

Bản dịch của từ Quà tặng kèm trong tiếng Trung

quà tặng kèm

Cụm từ

quà tặng kèm (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Món đồ được tặng thêm miễn phí khi mua hàng hoặc dùng một dịch vụ.

购买商品或使用服务时免费附赠的物品。

Món đồ được tặng thêm miễn phí khi mua hàng hoặc dùng một dịch vụ.

Ví dụ
购买手机的顾客会收到一份赠品。【】Khách mua điện thoại được nhận quà tặng kèm.
这瓶洗发水附赠一把梳子。【】Chai dầu gội này có quà tặng kèm là một chiếc lược.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của quà tặng kèm (Phrase)

Danh từ + quà tặng kèmquà tặng kèm + Tính từquà tặng kèm + Từ đi kèmĐộng từ + quà tặng kèm
Kết hợp từ của quà tặng kèm
Collocation
Ví dụ

购赠促销活动

chương trình quà tặng kèm

购赠促销活动将于本周末结束。

Chương trình quà tặng kèm sẽ kết thúc vào cuối tuần này.

Video ngữ cảnh