Anh - Việt

Bản dịch của từ Quà tặng trong tiếng Trung

quà tặng

Danh từ

quà tặng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vật được cho người khác để thể hiện tình cảm, sự cảm ơn hoặc chúc mừng.

送给别人的物品,用来表达心意、感谢或祝贺。

Vật được cho người khác để thể hiện tình cảm, sự cảm ơn hoặc chúc mừng.

Ví dụ
我在妈妈生日那天给她买了一份礼物。【】Tôi mua một quà tặng cho mẹ vào ngày sinh nhật.
这是送给你的小礼物,感谢你的帮助。【】Đây là quà tặng nhỏ để cảm ơn bạn đã giúp tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của quà tặng (Noun)

quà tặng + Danh từquà tặng + Tính từĐộng từ + quà tặng
Kết hợp từ của quà tặng
Collocation
Ví dụ

生日礼物

quà tặng sinh nhật

兰给弟弟买了一份生日礼物。

Lan đã mua một quà tặng sinh nhật cho em trai.

客户礼品

quà tặng cho khách hàng

公司在年底为客户准备礼品。

Công ty chuẩn bị quà tặng cho khách hàng vào dịp cuối năm.

圣诞礼物

quà tặng Giáng sinh

孩子们很兴奋地打开圣诞礼物。

Bọn trẻ rất háo hức mở quà tặng Giáng sinh.

结婚礼物

quà tặng cưới

我们为他们选了一份简单的结婚礼物。

Chúng tôi chọn một quà tặng cưới đơn giản cho họ.

Video ngữ cảnh