riêng biệt
Tính từ
riêng biệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có đặc điểm khác với những người, vật hoặc việc khác.
有区别于其他人、事物或情况的特点。
Có đặc điểm khác với những người, vật hoặc việc khác.
Ví dụ
这两个地区有不同的文化。【】Hai vùng này có văn hóa riêng biệt.
每个人都有自己独特的声音。【】Mỗi người có một giọng nói riêng biệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được tách ra, không gộp chung hoặc không liên hệ trực tiếp với những cái khác.
分开,不与其他人、事物混在一起或直接相关。
Được tách ra, không gộp chung hoặc không liên hệ trực tiếp với những cái khác.
Ví dụ
他们在两间分开的房间里工作。【】Họ làm việc trong hai phòng riêng biệt.
这两个问题需要分别处理。【】Hai vấn đề này cần được xử lý riêng biệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của riêng biệt (Adjective)
Danh từ + riêng biệtTrạng từ + riêng biệtĐộng từ + riêng biệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
独特的身份认同 bản sắc riêng biệt | 每个地区都有自己独特的身份认同。 Mỗi vùng có bản sắc riêng biệt của mình. |
独特的风格 phong cách riêng biệt | 这位设计师有独特的风格。 Nhà thiết kế này có phong cách riêng biệt. |
独特的特点 đặc điểm riêng biệt | 她的嗓音是一个独特的特点。 Giọng nói là một đặc điểm riêng biệt của cô ấy. |
独立的区域 khu vực riêng biệt | 儿童有一个独立的区域玩耍。 Trẻ em có một khu vực riêng biệt để chơi. |
不同的问题 các vấn đề riêng biệt | 成本和质量是不同的问题。 Chi phí và chất lượng là các vấn đề riêng biệt. |