Anh - Việt
robot hút bụi
Danh từ
robot hút bụi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thiết bị tự động di chuyển và hút bụi trên sàn nhà.
自动在地板上移动并吸尘的设备。
Thiết bị tự động di chuyển và hút bụi trên sàn nhà.
Ví dụ
我上班前打开扫地机器人。【】Tôi bật robot hút bụi trước khi đi làm.
这个机器人吸尘器可以自己回到充电座。【】Robot hút bụi này có thể tự quay về trạm sạc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của robot hút bụi (Noun)
robot hút bụi + Tính từrobot hút bụi + Động từĐộng từ + robot hút bụi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平价扫地机器人 robot hút bụi giá rẻ | 我在找一台平价但耐用的扫地机器人。 Tôi đang tìm một robot hút bụi giá rẻ nhưng bền. |
智能扫地机器人 robot hút bụi thông minh | 智能扫地机器人可以自己返回充电座。 Robot hút bụi thông minh có thể tự quay về trạm sạc. |
自动扫地机器人 robot hút bụi tự động | 我家每天都使用自动扫地机器人。 Nhà tôi dùng robot hút bụi tự động mỗi ngày. |