rối
rối (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hình người hoặc con vật được điều khiển để biểu diễn.
由人操纵表演的人物或动物模型。
Hình người hoặc con vật được điều khiển để biểu diễn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Buổi biểu diễn dùng con rối.
使用木偶进行的表演。
Buổi biểu diễn dùng con rối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nghệ thuật biểu diễn bằng con rối.
用木偶表演的艺术。
Nghệ thuật biểu diễn bằng con rối.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rối (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
木偶剧场 sân khấu rối | 这家木偶剧场周末有演出。 Sân khấu rối này có các buổi diễn vào cuối tuần. |
rối (Động từ)
Nghĩa 01 · Quấn hoặc vướng nhằng nhịt vào nhau, khó gỡ ra.
缠绕在一起,难以解开。
Quấn hoặc vướng nhằng nhịt vào nhau, khó gỡ ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rối (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
缠成一团乱麻 rối thành một mớ | 包里的耳机线缠成一团乱麻。 Tai nghe trong túi rối thành một mớ. |
缠在头发里 rối vào tóc | 口香糖缠在孩子的头发里了。 Chiếc kẹo cao su rối vào tóc của bé. |
rối (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bị quấn hoặc vướng vào nhau nên khó gỡ ra.
缠在一起,难以解开。
Bị quấn hoặc vướng vào nhau nên khó gỡ ra.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm thấy khó hiểu, khó suy nghĩ hoặc không biết phải làm gì.
感到困惑,不知该怎么办。
Cảm thấy khó hiểu, khó suy nghĩ hoặc không biết phải làm gì.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lộn xộn, thiếu trật tự hoặc khó theo dõi.
杂乱无序,难以理清或理解。
Lộn xộn, thiếu trật tự hoặc khó theo dõi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rối (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
头脑混乱 đầu óc rối | 信息太多后,我的头脑很混乱。 Sau quá nhiều thông tin, đầu óc tôi rối. |
凌乱的头发 tóc rối | 孩子睡醒后头发很凌乱。 Sau khi ngủ dậy, bé có mái tóc rối. |