Anh - Việt

Bản dịch của từ Rối trong tiếng Trung

rối

Danh từĐộng từTính từ

rối (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hình người hoặc con vật được điều khiển để biểu diễn.

由人操纵表演的人物或动物模型。

Hình người hoặc con vật được điều khiển để biểu diễn.

Ví dụ
孩子抱着一个木偶玩了整个下午。【】Bé ôm con rối suốt cả buổi chiều.
表演者熟练地操纵着牵线木偶。【】Nghệ sĩ điều khiển những con rối rất khéo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Buổi biểu diễn dùng con rối.

使用木偶进行的表演。

Buổi biểu diễn dùng con rối.

Ví dụ
周末,全家去公园看木偶戏。【】Cuối tuần, cả nhà đi xem rối ở công viên.
孩子们很喜欢看水上木偶戏。【】Trẻ em rất thích xem rối nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nghệ thuật biểu diễn bằng con rối.

用木偶表演的艺术。

Nghệ thuật biểu diễn bằng con rối.

Ví dụ
传统木偶艺术仍然吸引许多游客。【】Rối truyền thống vẫn thu hút nhiều du khách.
她正在艺术学校学习木偶表演。【】Cô ấy đang học rối ở trường nghệ thuật.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rối (Noun)

Danh từ + rốiTừ đi kèm + rốirối + Danh từrối … Danh từĐộng từ + rối
Kết hợp từ của rối
Collocation
Ví dụ

木偶剧场

sân khấu rối

这家木偶剧场周末有演出。

Sân khấu rối này có các buổi diễn vào cuối tuần.

rối (Động từ)

Nghĩa 01 · Quấn hoặc vướng nhằng nhịt vào nhau, khó gỡ ra.

缠绕在一起,难以解开。

Quấn hoặc vướng nhằng nhịt vào nhau, khó gỡ ra.

Ví dụ
几根电线缠在一起,很难分开。【】Mấy sợi dây rối vào nhau, khó gỡ quá.
骑摩托车后,风把她的头发吹乱了。【】Gió làm tóc cô ấy rối sau chuyến đi xe máy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rối (Verb)

rối + Giới từrối + Trạng từrối … Danh từrối … Động từ
Kết hợp từ của rối
Collocation
Ví dụ

缠成一团乱麻

rối thành một mớ

包里的耳机线缠成一团乱麻。

Tai nghe trong túi rối thành một mớ.

缠在头发里

rối vào tóc

口香糖缠在孩子的头发里了。

Chiếc kẹo cao su rối vào tóc của bé.

rối (Tính từ)

Nghĩa 01 · Bị quấn hoặc vướng vào nhau nên khó gỡ ra.

缠在一起,难以解开。

Bị quấn hoặc vướng vào nhau nên khó gỡ ra.

Ví dụ
戴完头盔后,我的头发缠在一起了。【】Tóc tôi rối sau khi đội mũ bảo hiểm.
耳机线在我的包里打结了。【】Dây tai nghe bị rối trong túi xách.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cảm thấy khó hiểu, khó suy nghĩ hoặc không biết phải làm gì.

感到困惑,不知该怎么办。

Cảm thấy khó hiểu, khó suy nghĩ hoặc không biết phải làm gì.

Ví dụ
要在两份工作之间选择时,我感到很困惑。【】Tôi thấy rối khi phải chọn giữa hai công việc.
争吵后,她还是觉得很糊涂。【】Cô ấy vẫn rối sau cuộc tranh cãi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Lộn xộn, thiếu trật tự hoặc khó theo dõi.

杂乱无序,难以理清或理解。

Lộn xộn, thiếu trật tự hoặc khó theo dõi.

Ví dụ
他的书桌很凌乱。【】Bàn làm việc của anh ấy rất rối.
这个演讲太杂乱了,我很难听懂。【】Bài thuyết trình này quá rối, tôi khó theo dõi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rối (Adjective)

Danh từ + rốirối + Trạng từrối + Từ đi kèmĐộng từ + rối
Kết hợp từ của rối
Collocation
Ví dụ

头脑混乱

đầu óc rối

信息太多后,我的头脑很混乱。

Sau quá nhiều thông tin, đầu óc tôi rối.

凌乱的头发

tóc rối

孩子睡醒后头发很凌乱。

Sau khi ngủ dậy, bé có mái tóc rối.

Video ngữ cảnh