Anh - Việt
ru ngủ
Động từ
ru ngủ (Động từ)
Nghĩa 01 · Hát hoặc dỗ dành cho trẻ nhỏ ngủ yên giấc.
哄孩子入睡,使其安静睡去。
Hát hoặc dỗ dành cho trẻ nhỏ ngủ yên giấc.
Ví dụ
妈妈轻轻哼着歌,哄宝宝入睡。【】Mẹ hát khúc ru để ru ngủ em bé.
每晚风扇的嗡嗡声哄我入睡。【】Tiếng quạt máy ru ngủ tôi mỗi đêm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho người ta mê muội, mất cảnh giác hoặc tê liệt ý chí đấu tranh.
使人麻木松懈,失去反抗或警惕的意志。
Làm cho người ta mê muội, mất cảnh giác hoặc tê liệt ý chí đấu tranh.
Ví dụ
这种谣言可能会麻痹人们的反抗精神。【】Tin đồn ấy có thể ru ngủ tinh thần phản kháng của người dân.
空头承诺让选民多年来放松警惕。【】Những lời hứa suông đã ru ngủ cử tri suốt nhiều năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ru ngủ (Verb)
ru ngủ + Danh từĐộng từ + ru ngủ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
哄婴儿入睡 ru ngủ em bé | 妈妈轻声哼唱,哄宝宝入睡。 Mẹ hát khẽ để ru ngủ em bé. |
使人放松警惕 ru ngủ lòng cảnh giác | 那些空头承诺只是为了让公众放松警惕。 Những lời hứa suông nhằm ru ngủ lòng cảnh giác của dân chúng. |
使公众麻痹大意 ru ngủ dư luận | 乐观的表态让公众麻痹了多年。 Những tuyên bố lạc quan đã ru ngủ dư luận suốt nhiều năm. |
消磨斗争意志 ru ngủ ý chí đấu tranh | 消费主义消磨了年轻人的斗争意志。 Chủ nghĩa tiêu dùng đã ru ngủ ý chí đấu tranh của thanh niên. |