Anh - Việt

Bản dịch của từ Ru trong tiếng Trung

ru

Động từ

ru (Động từ)

Nghĩa 01 · Hát hoặc nói nhẹ nhàng để dỗ trẻ nhỏ ngủ.

轻声唱歌或说话,哄小孩入睡。

Hát hoặc nói nhẹ nhàng để dỗ trẻ nhỏ ngủ.

Ví dụ
妈妈轻轻唱歌哄宝宝睡觉。【】Mẹ ru em bé ngủ bằng một bài hát nhẹ nhàng.
奶奶给孙子唱摇篮曲。【】Bà ru cháu bằng những câu hát quen thuộc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ru (Verb)

ru + Danh từru + Giới từru + Động từ
Kết hợp từ của ru
Collocation
Ví dụ

哄孩子入睡

ru con ngủ

她常常用一首民歌哄孩子入睡。

Bà thường ru con ngủ bằng một bài hát dân ca.

给孩子唱摇篮曲

ru con bằng lời ru

父亲睡前给孩子唱了一首熟悉的摇篮曲。

Bố ru con bằng lời ru quen thuộc trước giờ ngủ.

Video ngữ cảnh